shopping mall
Định nghĩa
Danh từ: Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn. - Một khu phức hợp thương mại được thiết kế cảnh quan cẩn thận, bao gồm nhiều cửa hàng của các thương hiệu hàng đầu, thường có nhà hàng và khu vực đỗ xe thuận tiện. Đây là phiên bản hiện đại của chợ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở trung tâm thương mại.)
- (Trung tâm thương mại mới có rạp chiếu phim và khu ẩm thực.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc váy ở trung tâm thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the shopping mall": đi đến trung tâm thương mại (thường để mua sắm, giải trí).
- Teenagers often go to the shopping mall to hang out. (Thanh thiếu niên thường đến trung tâm thương mại để tụ tập.)
- "shopping mall culture": văn hóa trung tâm thương mại (chỉ lối sống, thói quen gắn liền với các khu mua sắm lớn).
- Shopping mall culture is very popular in suburban areas. (Văn hóa trung tâm thương mại rất phổ biến ở các khu vực ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Mall (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "shopping mall".
- Let's meet at the mall. (Hãy gặp nhau ở trung tâm thương mại.)
- Shopping center (danh từ): trung tâm mua sắm (thường nhỏ hơn hoặc không có khu vui chơi giải trí).
- Plaza (danh từ): quảng trường mua sắm (thường có thiết kế mở, kết hợp cửa hàng và không gian công cộng).
- A good plaza should have a movie house. (Một quảng trường mua sắm tốt nên có rạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
- Marketplace: chợ, nơi buôn bán (truyền thống hơn).
- Retail park: khu bán lẻ (thường là các cửa hàng lớn riêng lẻ, không nằm trong một tòa nhà chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shop around (động từ): đi mua sắm so sánh giá ở nhiều nơi.
- We shopped around at different shopping malls to find the best deal. (Chúng tôi đã đi mua sắm so sánh giá ở các trung tâm thương mại khác nhau để tìm được món hời nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "mall rat": người thường xuyên lui tới trung tâm thương mại (thường là thanh thiếu niên).
- He's a total mall rat; he goes there every weekend. (Anh ấy là một "con chuột trung tâm thương mại"; anh ấy đến đó mỗi cuối tuần.)
- "shop till you drop": mua sắm đến kiệt sức.
- We went to the shopping mall and shopped till we dropped. (Chúng tôi đã đến trung tâm thương mại và mua sắm đến kiệt sức.)